ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lao dốc" (1件)
lao dốc
日本語
動急落する
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
しかし、期待に反して、これらの暗号通貨の価値は歯止めなく急落した。
類語検索結果 "lao dốc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lao dốc" (1件)
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
しかし、期待に反して、これらの暗号通貨の価値は歯止めなく急落した。
